volatile/ˈvɑːlətəl/adjective
Tính từ chỉ sự dễ biến động, không ổn định.
likely to change quickly and unpredictably
The stock market can be very volatile.
Thị trường chứng khoán có thể rất bất ổn.
Câu thoại thật có chữ “volatile”
This combination is too volatile.
Tổ hợp này quá dễ kích nổ.
Star Trek: Strange New Worlds — Quả bơ hỏng hay quả bom? — phim
Bot and Top he describes as 'volatile', because both matchups are melee.
Đường giữa và trên đều được anh ấy mô tả là 'không an toàn', vì cả hai cặp đấu đều là cận chiến.
Do YOU Know How to Jungle? (Skill Test) | League of Legends - Tập 1 — chương trình TV