hang out/hæŋ aʊt/verb
Động từ chỉ tụ tập hoặc dành thời gian cùng nhau.
to spend time relaxing or socializing
We usually hang out at the coffee shop.
Chúng tôi thường đi chơi ở quán cà phê.
Câu thoại thật có chữ “hang out”
Nolan's here to hang out.
Nolan đến đây để chơi.
10K Dollars Every Day You Survive Prison - Tập 1 — chương trình TV
Let's like actually hang out.
Hôm nào mình đi chơi thật nhé.
Pick Up | Short Film — phim
I don't know, hang out.
tôi không biết nữa, ở lại chơi chẳng hạn.