Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

di sản” tiếng Anh là gì?

di sản” trong tiếng Anh là heritage, legacy /ˈherɪtɪdʒ/.

Trang này lấy ví dụ từ 39 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

heritage/ˈherɪtɪdʒ/noun

Danh từ chỉ di sản hoặc truyền thống.

traditions or cultural items passed through generations

They are proud of their cultural heritage.

Họ tự hào về di sản văn hóa của mình.

Câu thoại thật có chữ “heritage

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

legacy/ˈleɡəsi/noun

Danh từ chỉ di sản hoặc tài sản để lại.

something handed down from the past

Her art is a lasting legacy to the community.

Nghệ thuật của cô ấy là một di sản lâu dài cho cộng đồng.

Câu thoại thật có chữ “legacy

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt