landmark/ˈlændmɑːrk/noun
Danh từ chỉ nơi nổi tiếng hoặc dễ nhận biết.
a well-known or historically important building or place
The Colosseum is a famous landmark in Rome.
Đấu trường La Mã là một địa danh nổi tiếng ở Rome.
Câu thoại thật có chữ “landmark”
Oh ho, look at that cool landmark! What's that? It's like a balloon or something.
Ồ hô, nhìn cái dấu mốc tuyệt vời đó đi! Đó là cái gì vậy? Nó giống như một quả bóng bay hay gì đó.
What the media won't tell you about Serbia [Ep. 8] - Tập 1 — chương trình TV
Look at this! The ÄŒaÄak town landmark is surrounded by probably all of the main shops and restaurants.
Nhìn này! Địa điểm của thị trấn ÄŒaÄak dường như được bao quanh bởi một loạt các cửa hàng và nhà hàng chính.
What the media won't tell you about Serbia [Ep. 8] - Tập 1 — chương trình TV
It was a landmark discovery
Khám phá mang tính bước ngoặt.
100 Greatest Discoveries — phim