hell/hel/noun
Danh từ chỉ địa ngục hoặc nơi khổ đau.
a place of punishment after death in some religions
He feared going to hell after death.
Anh ấy sợ bị đày xuống địa ngục sau khi chết.
Câu thoại thật có chữ “hell”
Hell yeah.
Đúng vậy.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
The hell?
Cái quái gì vậy?
Toonocalypse — phim
Bloody hell.
Trời đất ơi.