room service/ruːm ˈsɜːrvəs/noun
Danh từ chỉ dịch vụ cung cấp đồ ăn tại phòng.
hotel service that delivers food or drinks to your room
We ordered dinner through room service.
Chúng tôi đã gọi bữa tối qua dịch vụ phòng.
Câu thoại thật có chữ “room service”
And what room service.
Còn dịch vụ phòng thì thôi rồi.
So what's the room service like?
Vậy dịch vụ phòng như thế nào?
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
I still prefer bubble baths and room service.
Nhưng tôi vẫn thích bồn tắm bọt với dịch vụ phòng hơn.