point/pɔɪnt/verb
Động từ chỉ hành động chỉ ra hoặc hướng tới cái gì.
to show where something is by using your finger
She pointed at the map on the wall.
Cô ấy chỉ vào tấm bản đồ trên tường.
Câu thoại thật có chữ “point”
What's the point?
Cố làm gì chứ?
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
What's the point?
Để làm gì chứ?
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV
It's rude to point!
Chỉ trỏ là thô lỗ!
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV