condition/kənˈdɪʃ.ən/noun
Danh từ chỉ điều kiện hoặc trạng thái của cái gì.
the state something is in or a requirement
The car is in excellent condition.
Chiếc xe đang trong tình trạng tuyệt vời.
Câu thoại thật có chữ “condition”
My one condition is....
Em chỉ có duy nhất một điều kiện mà thôi
Taylor Swift - Wildest Dreams — bài hát
How come? Preexisting condition.
Sao vậy? Bệnh nền.
Chicago Med — Bác sĩ Choi lần ra bí mật đen tối của một cặp vợ chồng — phim
My condition gains me no acceptance.
Tình trạng của tôi chẳng mua được cho tôi sự chấp nhận nào.
War of Colors | Short Film — phim