top/tɑːp/noun
Danh từ chỉ đỉnh cao hoặc bề mặt trên.
the highest or uppermost part of something
He climbed to the top of the mountain.
Anh ấy trèo lên đỉnh núi.
Câu thoại thật có chữ “top”
Silicon Valley's top investors.
nhà đầu tư hàng đầu tại thung lũng Silicon.
The High-Tech Vertical Farmer - Tập 1 — chương trình TV
It's silver up top.
Đó có màu bạc trên đầu.
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV
Top of the T-shirt.
Cổ áo phông.
Why people believe they can’t draw - and how to prove they can - Graham Shaw - TEDxHull - Tập 1 — chương trình TV