Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

đồ ăn vặt” tiếng Anh là gì?

đồ ăn vặt” trong tiếng Anh là snack /snæk/.

Trang này lấy ví dụ từ 33 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

snack/snæk/noun

Danh từ chỉ thức ăn nhẹ giữa các bữa.

a small amount of food eaten between meals

He brought some snacks for the trip.

Anh ấy mang theo vài món ăn nhẹ cho chuyến đi.

Câu thoại thật có chữ “snack

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt