snack/snæk/noun
Danh từ chỉ thức ăn nhẹ giữa các bữa.
a small amount of food eaten between meals
He brought some snacks for the trip.
Anh ấy mang theo vài món ăn nhẹ cho chuyến đi.
Câu thoại thật có chữ “snack”
A little snack.
Một chút đồ ăn vặt.
Press This Button To Win 100,000 DOLLA! - Tập 1 — chương trình TV
Rainbow Snack Buffet Bingo!
Bingo Buffet Ăn Vặt Cầu Vồng!
That's your snack time.
Đó là giờ ăn nhẹ của các con.