measure/ˈmeʒər/verb
Động từ chỉ đo lường hoặc đánh giá.
to find the size, amount, or degree of something
They need to measure the length of the table.
Họ cần đo chiều dài của cái bàn.
Câu thoại thật có chữ “measure”
Hopefully I didn't mis-measure.
Hy vọng là tôi đã không đo sai.
I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Hopefully I didn't miss-measure.
Hy vọng tôi đã không bỏ lỡ thước đo.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
That's how we measure the temperature.
Đó là cách mình đo nhiệt độ.