bling/blɪŋ/noun
flashy jewelry or accessories
He showed off his new bling at the club.
Anh ta khoe đồ trang sức lòe loẹt ở câu lạc bộ.
Câu thoại thật có chữ “bling”
The bling bling
Sự lấp lánh
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV
Ain't about the Ba-Bling Ba-Bling
Không phải là về (yeah) tiếng Ba-Bling Ba-Bling (2)
Jessie J - Price Tag (ft. B.o.B.) — bài hát
Ain't about the (yeah) Ba-Bling Ba-Bling
Không phải là về (yeah) tiếng Ba-Bling Ba-Bling (2)
Jessie J - Price Tag (ft. B.o.B.) — bài hát