unique/juːˈniːk/adjective
Tính từ chỉ độc đáo hoặc duy nhất.
being the only one of its kind
Her style is very unique.
Phong cách của cô ấy rất độc đáo.
Câu thoại thật có chữ “unique”
That is really unique.
Thật sự rất độc đáo.
Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour! - Tập 1 — chương trình TV
And that's so unique.
Cái đó độc đáo lắm.
The Hill Bombing Skateboarders of San Francisco | The New Yorker — phim
I embrace my unique light.
Tôi đón nhận ánh sáng độc nhất vô nhị của mình.
10 Minute Guided Meditation for Positive Energy, Peace & Light - Tập 1 — chương trình TV