captain/ˈkæptɪn/noun
Danh từ chỉ người đứng đầu hoặc chỉ huy một đội.
the leader of a team or a ship
He was the captain of the football team.
Anh ấy là đội trưởng của đội bóng đá.
Câu thoại thật có chữ “captain”
Captain Ball!!!
Đội Trưởng đây!!!
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
Captain's fine.
Đại uý không sao đâu.
Oh Captain...
Ôi Thuyền trưởng...