treat/triːt/verb
Động từ chỉ hành động đối xử hoặc xử lý vấn đề.
to behave towards someone in a particular way
She treats everyone with kindness.
Cô ấy đối xử với mọi người bằng lòng tốt.
Câu thoại thật có chữ “treat”
Trick or treat!
Cho kẹo hay bị ghẹo ạ!
The Little Mermaid in REAL LIFE (TRICK OR TREATING with ARIEL URSULA FLOUNDER and SEBASTIAN) - Tập 1 — chương trình TV
Trick or treat?!
Cho kẹo hay bị ghẹo à?!
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
Quite a treat.
khá là thú vị.
Country Remedy (2007) — phim