contribute/kənˈtrɪb.juːt/verb
Động từ chỉ hành động đóng góp hoặc hỗ trợ.
to give something in order to help achieve or provide something
She contributes to several charities every year.
Cô ấy đóng góp cho một số tổ chức từ thiện mỗi năm.
Câu thoại thật có chữ “contribute”
And everyone's really excited to jump in and contribute.
Và mọi người đều thực sự hào hứng tham gia và đóng góp.
Take a Seat in the Harvard MBA Case Classroom - Tập 1 — chương trình TV
Medical research allows you to contribute in a real, practical way.
Nghiên cứu y khoa cho cô cơ hội đóng góp một cách thật sự, thiết thực.
But of course if you don't have the money to contribute right now do not feel pressured.
Nhưng tất nhiên nếu bạn không có tiền để đóng góp ngay bây giờ, đừng cảm thấy áp lực.
I quit social media for 30 days - Tập 1 — chương trình TV