motivation/ˌmoʊtəˈveɪʃən/noun
Danh từ chỉ động lực hoặc lý do hành động.
the reason or enthusiasm for doing something
She lacked the motivation to study.
Cô ấy thiếu động lực để học.
Câu thoại thật có chữ “motivation”
Give them motivation.
Cho họ động lực đi chứ.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
He talks about motivation.
Ông ta nói về động cơ.
In Her Defense (1999) — phim
Step 10, use fear as motivation.
Bước 10, lấy nỗi sợ hãi làm động lực.
How to be miserable for the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV