coin/kɔɪn/noun
Danh từ chỉ đồng xu hoặc tiền kim loại.
a flat, round piece of metal used as money
He dropped a coin into the vending machine.
Anh ấy bỏ một đồng xu vào máy bán hàng tự động.
Câu thoại thật có chữ “coin”
It's a coin toss.
Tung đồng xu thôi.
It's the community coin jar.
Đây là hũ tiền xu của cả khu.
And then he flipped a coin.
Và rồi lại lật ngược thế cờ.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV