predict/prɪˈdɪkt/verb
Động từ chỉ hành động dự đoán hoặc tiên đoán sự việc.
to say what you think will happen
It's hard to predict the weather.
Thật khó để dự đoán thời tiết.
Câu thoại thật có chữ “predict”
You can't predict the future, Tut, but times are changing.
Cháu không đoán trước được tương lai đâu Tut, nhưng thời thế đang đổi.
Northern Borders — phim
We can't change the past and we can't predict the future.
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ và chúng ta không thể dự đoán tương lai.
Guided Meditation for Anxiety & Stress - Tập 1 — chương trình TV
Despite the ability of Newton’s laws of gravity to precisely predict the motion of the planets The laws failed when it came to correctly predicting Mercury’s orbit.
Mặc dù định luật hấp dẫn Newton có thể tính toán chính xác chuyển động của hành tinh, nhưng nó không đúng khi áp dụng cho Thủy Tinh.
100 Greatest Discoveries — phim