brave/breɪv/adjective
Tính từ chỉ sự dũng cảm, can đảm.
showing no fear in dangerous situations
The firefighter was very brave.
Lính cứu hỏa rất dũng cảm.
Câu thoại thật có chữ “brave”
Be brave.
Dũng cảm lên nhé
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
Be brave.
Dũng cảm lên.
Gremlin — phim
Be brave.
Anh hãy can đảm.