right/raɪt/adjective
Tính từ chỉ đúng hoặc phù hợp với sự thật.
correct or true
That’s the right answer.
Đó là câu trả lời đúng.
Câu thoại thật có chữ “right”
Right, right.
Ừ, ừ.
Swinging with the Finkels — phim
Right here, right now.
Ngay tại đây, ngay bây giờ
Guided Meditation for Anxiety & Stress - Tập 1 — chương trình TV
You're right, you're right.
Bạn đúng, bạn đúng.
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV