Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

dược phẩm” tiếng Anh là gì?

dược phẩm” trong tiếng Anh là pharmaceutical /ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

pharmaceutical/ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəl/adjective

Tính từ chỉ liên quan đến ngành sản xuất, phân phối thuốc.

related to medicines

She works in the pharmaceutical industry.

Cô ấy làm việc trong ngành dược phẩm.

Câu thoại thật có chữ “pharmaceutical

  • What would Slade Pharmaceutical pay for a hot Lhasa Apso?

    Hãng dược Slade sẽ trả bao nhiêu cho một con Lhasa Apso trộm được?

    Alligator (1980)phim

  • - They're a pharmaceutical company, I think.

    - Tớ nghĩ đó là một công ty dược.

    Earthy Encounters | Sci-Fi Short Filmphim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt