runway/ˈrʌn.weɪ/noun
Danh từ chỉ đường băng nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.
a strip for aircraft takeoff
The plane landed on the runway.
Máy bay hạ cánh trên đường băng.
Câu thoại thật có chữ “runway”
Step three: create a runway.
Bước ba: Tạo đường băng.
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV
This is why having runway is so important.
Đây là lý do tại sao có đường băng là rất quan trọng.
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV
Multiply that number by six months to get your first target runway goal.
Nhân con số đó với sáu tháng để đạt được mục tiêu đường băng mục tiêu đầu tiên của bạn.
Simple Steps to Financial Freedom - Tập 1 — chương trình TV