turkey/ˈtɜːrki/noun
Danh từ chỉ loài chim lớn, thịt thường dùng trong dịp lễ.
a large bird or its meat
We ate turkey for Thanksgiving.
Chúng tôi ăn gà tây vào Lễ Tạ Ơn.
Câu thoại thật có chữ “turkey”
Spain, Italy, Turkey.
Tây Ban Nha, Ý, Thổ Nhĩ Kỳ.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV
This is today's Turkey.
Đây là Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
Turkey bridges Europe and Asia.
Thổ Nhĩ Kỳ là cầu nối giữa châu Âu và châu Á.
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV