chicken/ˈtʃɪkɪn/noun
Danh từ chỉ thịt gà hoặc con gà.
a common farm bird or its meat
We’re having chicken for dinner.
Chúng tôi sẽ ăn thịt gà vào bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “chicken”
Sorry, Chicken.
Xin lỗi Gà nha
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Chicken butt.
Mông gà.
Everybody Hates Chris — Chris gặp cố vấn hướng nghiệp — phim
Big Smoke: Chicken!
Big Smoke: Con gà!
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV