closer/ˈkloʊsər/adverb
Tính từ chỉ gần hơn hoặc ở khoảng cách ngắn hơn.
at a smaller distance or more nearly
He moved closer to the fire to get warm.
Anh ấy tiến lại gần đống lửa để sưởi ấm.
Câu thoại thật có chữ “closer”
Look closer.
Nhìn kỹ vào.
Scheme Queens (2023) — phim
Hold me closer....
Kéo em lại gần anh hơn đi
Selena Gomez - More — bài hát
They're getting closer.
Họ đang tiến đến gần hơn.
I Got Hunted By The FBI - Tập 1 — chương trình TV