bear/ber/noun
Danh từ chỉ con gấu, loài động vật lớn trong rừng.
a large, heavy animal with thick fur
We saw a bear in the forest.
Chúng tôi đã thấy một con gấu trong rừng.
Câu thoại thật có chữ “bear”
Baby bear!
Gấu con!
SURPRiSE FAMiLY VACATiON!! Adley & Niko are going to DISNEY WORLD travel routine - Tập 1 — chương trình TV
It's a bear.
Gấu đấy.
A cross-eyed bear.
Một con gấu mắt lác.
Regular Rabbit — phim