panda/ˈpændə/noun
Danh từ chỉ gấu trúc, động vật ăn tre.
a black and white bear-like animal from China
The panda is eating bamboo.
Con gấu trúc đang ăn tre.
Câu thoại thật có chữ “panda”
Oh yeah, and we got a panda bear.
Ồ vâng, và chúng tôi có một con gấu panda.
SURPRiSE FAMiLY VACATiON!! Adley & Niko are going to DISNEY WORLD travel routine - Tập 1 — chương trình TV
he turns into a giant panda.
ông ấy lại biến thành một con gấu trúc khổng lồ.
FAR | Sci-Fi Short Film — phim
- I got a new panda bear.
- Tôi có một con gấu panda mới.
SURPRiSE FAMiLY VACATiON!! Adley & Niko are going to DISNEY WORLD travel routine - Tập 1 — chương trình TV