hate/heɪt/verb
Động từ chỉ ghét hoặc không thích.
to strongly dislike something or someone
I hate getting up early.
Tôi ghét phải dậy sớm.
Câu thoại thật có chữ “hate”
It's love-hate.
Vừa yêu vừa ghét.
Swinging with the Finkels — phim
Preaching hate.
đi rao giảng hận thù đâu.
There's only hate.
Chỉ có sự căm ghét
Simple Plan - No Love (Simple Plan) — bài hát