pin/pɪn/verb
Động từ ghim hoặc cố định một vật bằng đinh ghim hoặc kẹp.
to fasten or attach with a pin
She pinned the note to the board.
Cô ấy ghim tờ giấy lên bảng.
Câu thoại thật có chữ “pin”
So, put a pin in there.
Rồi, ghim một cái vào đó.
Okay, this pin's kind of useless here.
Được rồi, cái ghim này ở đây hơi vô dụng.
Maybe a rolling pin would be a better idea.
Có lẽ một cái cán lăn sẽ là một ý tưởng hay hơn.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV