spice/spaɪs/noun
Danh từ chỉ gia vị, làm tăng hương vị cho món ăn.
a substance to flavor food
Add some spice to the soup.
Thêm chút gia vị vào súp.
Câu thoại thật có chữ “spice”
No, spice.
Không, gia vị.
Swinging with the Finkels — phim
Can't even handle spice.
Thậm chí không thể xử lý gia vị.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
The spice of life.
Gia vị của cuộc sống mà.
Hopscotch (1980) — phim