Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

gia vị” tiếng Anh là gì?

gia vị” trong tiếng Anh là spice, spices /spaɪs/.

Trang này lấy ví dụ từ 69 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

spice/spaɪs/noun

Danh từ chỉ gia vị, làm tăng hương vị cho món ăn.

a substance to flavor food

Add some spice to the soup.

Thêm chút gia vị vào súp.

Câu thoại thật có chữ “spice

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate

spices/ˈspaɪsəz/noun

Danh từ chỉ gia vị hoặc nguyên liệu nêm.

substances used to flavor food, such as pepper or cinnamon

Indian food often uses a lot of spices.

Món ăn Ấn Độ thường dùng nhiều gia vị.

Câu thoại thật có chữ “spices

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt