nap/næp/noun
Danh từ chỉ giấc ngủ ngắn, ngủ trưa.
a short sleep, usually during the day
He took a quick nap after lunch.
Anh ấy ngủ một giấc ngắn sau bữa trưa.
Câu thoại thật có chữ “nap”
Nap time, Stinky.
Ngủ trưa thôi, cún hôi.
Shh, Adley's taking a nap.
Suỵt, Adley đang ngủ trưa.
WORLD'S FIRST CEREAL BABY - Tập 1 — chương trình TV
You wanna take a nap?
Con muốn ngủ một chút không?
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV