tournament/ˈtʊrnəmənt/noun
Danh từ chỉ giải đấu hoặc cuộc thi.
a competition with many matches
They won the football tournament.
Họ đã vô địch giải đấu bóng đá.
Câu thoại thật có chữ “tournament”
So, it's a all-out four pong tournament.
Vì vậy, đây là một giải bóng bàn bốn dốc hết sức
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
like four player ping pong tournament.
kiểu như giải thi đấu bốn người chơi bóng bàn vậy
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
We won the last tournament, the very biggest one,
Chúng ta đã thắng giải đấu vừa rồi, giải đấu lớn nhất,
SURPRiSE FAMiLY VACATiON!! Adley & Niko are going to DISNEY WORLD travel routine - Tập 1 — chương trình TV