stage/steɪdʒ/noun
Danh từ chỉ giai đoạn hoặc bước trong một quá trình.
a point or period in a process; a platform for performances
He is in the final stage of recovery.
Anh ấy đang ở giai đoạn cuối của quá trình hồi phục.
Câu thoại thật có chữ “stage”
Stage coming.
Xe khách tới kìa.
End stage.
Giai đoạn cuối.
The memorization stage.
Giai đoạn ghi nhớ.
How I ranked 1st at Cambridge University - The Essay Memorisation Framework - Tập 1 — chương trình TV