solve/sɑːlv/verb
Động từ chỉ hành động giải quyết hoặc tìm lời giải.
to find an answer to a problem
Can you solve this math problem?
Bạn có thể giải bài toán này không?
Câu thoại thật có chữ “solve”
Yeah, that'll solve it!
Chắc rồi, nó sẽ giải quyết được vấn đề!
How To Fall Asleep In 2 Minutes - Tập 1 — chương trình TV
Fior can't solve a single problem.
Fior không thể giải được một bài toán nào.
How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV
We solve mysteries. We fight ghosts.
Bọn mình phá án. Bọn mình đánh nhau với ma.
Supernatural — Sam và Dean lạc vào thế giới hoạt hình Scooby-Doo — phim