Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

giải quyết” tiếng Anh là gì?

giải quyết” trong tiếng Anh là solve, settle, tackle, resolve, settlement /sɑːlv/.

Trang này lấy ví dụ từ 180 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

solve/sɑːlv/verb

Động từ chỉ hành động giải quyết hoặc tìm lời giải.

to find an answer to a problem

Can you solve this math problem?

Bạn có thể giải bài toán này không?

Câu thoại thật có chữ “solve

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

settle/ˈset.əl/verb

Động từ chỉ giải quyết hoặc ổn định.

to reach an agreement or make a decision

They managed to settle their differences.

Họ đã giải quyết được những bất đồng của mình.

Câu thoại thật có chữ “settle

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

tackle/ˈtæk.əl/verb

Động từ chỉ giải quyết hoặc xử lý.

to deal with a problem or to stop an opponent

We need to tackle this issue quickly.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.

Câu thoại thật có chữ “tackle

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

resolve/riˈzɑːlv/verb

Động từ chỉ giải quyết hoặc quyết định.

to solve or end a problem or difficulty

We need to resolve this issue quickly.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.

Câu thoại thật có chữ “resolve

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

settlement/ˈset.əl.mənt/noun

Danh từ chỉ sự giải quyết hoặc khu định cư.

an official agreement or a place where people live

The two sides reached a peace settlement.

Hai bên đã đạt được một thỏa thuận hòa bình.

Câu thoại thật có chữ “settlement

  • What's this settlement gonna do without your tinkering?

    Cái xóm này rồi xoay xở sao khi không có anh sửa chữa lặt vặt?

    The Dollmaker (1984)phim

  • To return to their settlement in the mountains north of here.

    để về khu định cư của họ trên núi phía bắc chỗ này.

    A Case of Honor (1989)phim

  • In a divorce, the settlement... is

    Trong trường hợp ly hôn, phần chia... là

    In Her Defense (1999)phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt