Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

giải thoát” tiếng Anh là gì?

giải thoát” trong tiếng Anh là extricate /ˈekstrɪˌkeɪt/.

extricate/ˈekstrɪˌkeɪt/verb

Động từ chỉ hành động giải thoát, tháo gỡ.

to free someone or something from a difficult situation

Firefighters extricated the driver from the wreckage.

Lính cứu hỏa giải thoát tài xế khỏi đống đổ nát.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt