prize/praɪz/noun
Danh từ chỉ phần thưởng hoặc giải thưởng cho thành tích xuất sắc.
an award for winning
She won first prize in the competition.
Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi.
Câu thoại thật có chữ “prize”
Describe a prize you've received.
Mô tả giải thưởng bạn đã nhận được.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
Call it a consolation prize.
Coi như giải an ủi.
Ocean's Playbook — phim
Each one contains a different prize.
Mỗi người chứa một giải thưởng khác nhau.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV