discount/ˈdɪskaʊnt/noun
Danh từ chỉ sự giảm giá hoặc chiết khấu.
a reduction in the usual price of something
This store offers a 10% discount for students.
Cửa hàng này giảm giá 10% cho sinh viên.
Câu thoại thật có chữ “discount”
Discount excludes partner-operated flights, taxes, and fees.
Ưu đãi này không áp dụng cho các chuyến bay do đối tác vận hành, cũng như thuế và phí.
My Trip to Olympic National Park - Tập 1 — chương trình TV
Also get a 20% discount on the premium membership.
Ngoài ra còn được giảm giá 20% cho thành viên cao cấp.
How Does A Carburetor Work? | Transparent Carburetor at 28,546 fps Slow Mo - Smarter Every Day 259 - Tập 1 — chương trình TV
-Today, 100% discount, because today my birthday.
-Hôm nay giảm giá 100%, vì hôm nay là sinh nhật tôi.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV