Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

gián đoạn” tiếng Anh là gì?

gián đoạn” trong tiếng Anh là interruption, disruption /ˌɪntəˈrʌpʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 8 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

interruption/ˌɪntəˈrʌpʃən/noun

Danh từ chỉ sự gián đoạn hoặc ngắt quãng.

the act of stopping something briefly

Sorry for the interruption, but we’re out of time.

Xin lỗi vì sự gián đoạn, nhưng chúng ta hết thời gian rồi.

Câu thoại thật có chữ “interruption

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

disruption/dɪsˈrʌpʃən/noun

an interruption or disturbance of normal activity

The storm caused major disruptions to traffic.

Cơn bão đã gây gián đoạn nghiêm trọng cho giao thông.

Câu thoại thật có chữ “disruption

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt