teaching/ˈtiː.tʃɪŋ/noun
Danh từ chỉ việc giảng dạy hoặc giáo dục.
the act or profession of instructing others
She has a passion for teaching.
Cô ấy có niềm đam mê với việc giảng dạy.
Câu thoại thật có chữ “teaching”
I enjoy teaching.
Tôi thích giảng dạy.
How to Organise your Life - Building a Second Brain - Tập 1 — chương trình TV
Teaching another girl to read?
Dạy một đứa con gái khác đọc chữ à?
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
I'm teaching online French class.
Tôi đang dạy lớp tiếng Pháp trực tuyến.