laundry/ˈlɔːn.dri/noun
Danh từ chỉ dịch vụ giặt và ủi quần áo.
clothes that need or have been washed
The hotel offers laundry services for guests.
Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt ủi cho khách.
Câu thoại thật có chữ “laundry”
The laundry.
Chị đang giặt đồ.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Does everyone do laundry here?
Mọi người có giặt quần áo ở đây không?
Day in the Life of a Japanese Firefighter - Tập 1 — chương trình TV
We have our own laundry!
Chúng ta có máy giặt riêng này ạ!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV