hour/ˈaʊər/noun
Danh từ chỉ giờ hoặc khoảng thời gian 60 phút.
a period of 60 minutes
The meeting lasted two hours.
Cuộc họp kéo dài hai giờ.
Câu thoại thật có chữ “hour”
One hour.
Một giờ.
Giant Raindrop Cake: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV
An hour?
Một tiếng cơ à?
Scheme Queens (2023) — phim
It's been an hour.
Đã một giờ trôi qua.
I Spent 50 Hours In Solitary Confinement - Tập 1 — chương trình TV