crisp/krɪsp/adjective
Tính từ chỉ cảm giác giòn, tươi mát hoặc không khí se lạnh.
firm and fresh or clear
The autumn air felt crisp and cool.
Không khí mùa thu mát mẻ và dễ chịu.
Câu thoại thật có chữ “crisp”
Fried to an absolute crisp.
Chiên đến độ giòn tuyệt đối.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
It's got nice outer crisp.
Nó có vẻ ngoài giòn đẹp.
I Made Giant 50-Pound Pancakes For The Try Guys • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Cook 'em until they're nice and golden and crisp.
Rán cho tới khi gà vàng đẹp và giòn.
Which Celebrity Makes The Best Fried Chicken? - Tập 1 — chương trình TV