keep in touch/kiːp ɪn tʌtʃ/verb
Động từ chỉ giữ liên lạc hoặc duy trì liên hệ.
to continue communicating with someone
We promised to keep in touch after graduation.
Chúng tôi hứa sẽ giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.
Câu thoại thật có chữ “keep in touch”
Did you keep in touch?
Hai người có giữ liên lạc không?
Terminal | Sci-Fi Short Film — phim
All they do is keep in touch with their friends
Tất cả những gì họ làm là giữ liên lạc với bạn bè
How to Stop Doom Scrolling | tips to break your social media addiction - Tập 1 — chương trình TV
Fukue and I are going to keep in touch regularly,
tôi với chị Fukue sẽ giữ liên lạc đều đặn,