keep/kiːp/verb
Động từ chỉ giữ hoặc duy trì.
to continue to have or hold something
Please keep this secret.
Làm ơn giữ bí mật này.
Câu thoại thật có chữ “keep”
To keep you forever.
Rằng em sẽ giữ mãi nụ cười ấy
Keep pushing, keep pushing!
Đẩy tiếp, đẩy tiếp!
Grizzly Rage (2007) — phim
That you keep that smile.
Rằng em sẽ giữ mãi nụ cười ấy