favor/ˈfeɪvər/noun
Danh từ chỉ sự giúp đỡ hoặc hành động tử tế.
an act of kindness or help
Can you do me a favor?
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
Câu thoại thật có chữ “favor”
Do me a favor.
Giúp mẹ một việc nhé.
Country Remedy (2007) — phim
Do me a favor.
Giúp tôi một việc.
Deadly Target (1994) — phim
I did us a favor.
Tôi đã giúp chúng ta một việc.
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV