Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

gợn sóng” tiếng Anh là gì?

gợn sóng” trong tiếng Anh là ripple, corrugated, undulate /ˈrɪp.əl/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

ripple/ˈrɪp.əl/noun

Danh từ chỉ gợn sóng nhỏ trên mặt nước hoặc hiệu ứng lan tỏa.

a small wave or effect

The stone caused ripples in the water.

Viên đá tạo ra gợn sóng trên mặt nước.

Câu thoại thật có chữ “ripple

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

corrugated/ˈkɔːrəɡeɪtɪd/adjective

Tính từ chỉ sự gợn sóng, như tôn lượn.

having a surface shaped into a series of parallel folds

They used corrugated metal sheets for the roof.

Họ dùng tấm kim loại gợn sóng làm mái.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

undulate/ˈʌn.dʒə.leɪt/verb

Động từ chỉ hành động gợn sóng, uốn lượn.

to move in a smooth, wave-like motion

The flag undulated in the wind.

Lá cờ lượn sóng trong gió.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt