ripple/ˈrɪp.əl/noun
Danh từ chỉ gợn sóng nhỏ trên mặt nước hoặc hiệu ứng lan tỏa.
a small wave or effect
The stone caused ripples in the water.
Viên đá tạo ra gợn sóng trên mặt nước.
Câu thoại thật có chữ “ripple”
it has a ripple effect, and it affects a lot more people
nó tạo ra hiệu ứng lan toả, và nó ảnh hưởng tới nhiều người
An N.Y.C. Subway Operator’s Nightmare | The New Yorker — phim
really matters because from there it has a ripple effect of changes into all areas of our lives
thực sự quan trọng bởi vì từ đó nó có tác động thay đổi đến tất cả các lĩnh vực trong cuộc sống của chúng ta
How I completely changed my life (and you can too!) - Tập 1 — chương trình TV