peel/piːl/verb
Động từ chỉ lột vỏ hoặc gọt vỏ.
to remove the outer skin of fruits or vegetables
Peel the potatoes before boiling them.
Gọt vỏ khoai tây trước khi luộc.
Câu thoại thật có chữ “peel”
I'm gonna peel this off.
Tôi sẽ bóc cái này ra.
2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Apply peel off liquid polish around the cuticle.
Bôi bong tróc sơn lỏng xung quanh lớp biểu bì.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV
I'm just gonna peel a little bit off here, ooh.
Tôi sẽ bóc ra một chút ở đây, ooh.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV