hump/hʌmp/noun
Danh từ chỉ bướu trên lưng động vật.
a rounded raised part; informally, to have sex (vulgar slang)
The camel has a large hump on its back.
Con lạc đà có cái bướu lớn trên lưng.
Câu thoại thật có chữ “hump”
And this is the hump right here, right?
Và đây chính là phần bướu lạc đà, đúng không?
Dubai Food - RARE Camel Platter - WHOLE Camel w- Rice + Eggs - Traditional Emirati Cuisine in UAE! - Tập 1 — chương trình TV
- So this is it, the hump.
- Vậy là đây, miếng thịt ở phần yên ngựa.
Dubai Food - RARE Camel Platter - WHOLE Camel w- Rice + Eggs - Traditional Emirati Cuisine in UAE! - Tập 1 — chương trình TV
If I could just get over this hump
GIá như tôi có thể vượt qua trở ngại này
Eminem - Beautiful ( Eminem ) — bài hát