send/send/verb
Động từ chỉ hành động gửi đi, chuyển đi.
to cause something to go or be taken to a place
I will send you an email later.
Tôi sẽ gửi email cho bạn sau.
Câu thoại thật có chữ “send”
Send backup Stat!
Gửi chi viện gấp!
Deadly Target (1994) — phim
I'll send the call out...
Người ra lệnh
Lorde - Team — bài hát
Just send these assholes home.
Cứ đuổi mấy thằng khốn này về đi.